例句Câu ví dụ
- 1
你只能喝從飲水器來的水。
nǐ zhǐnéng hē cóng yǐnshuǐqì lái de shuǐ。
Anh chỉ được uống nước từ máy làm nước uống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
