學華語Kaori Dict

飲水器

giản thể: 饮水器

yǐnshuǐ

ㄧㄣˇ ㄕㄨㄟˇ ㄑㄧˋ

ẨM THUỶ KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你只能喝從飲水器來的水。

    nǐ zhǐnéng hē cóng yǐnshuǐqì lái de shuǐ。

    Anh chỉ được uống nước từ máy làm nước uống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲水器 nghĩa là gì? · Kaori Dict