學華語Kaori Dict

餘慶縣

giản thể: 余庆县

qìngxiàn

ㄩˊ ㄑㄧㄥˋ ㄒㄧㄢˋ

DƯ KHÁNH HUYỆN

  1. 1.huyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cách đọc khác:YúqìngXiàn餘慶縣 — Yuqing, một huyện thuộc thành phố Zunyi 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], tỉnh Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餘慶縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict