學華語Kaori Dict

飲品

giản thể: 饮品

yǐnpǐn

ㄧㄣˇ ㄆㄧㄣˇ

ẨM PHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛奶是個很好的飲品。

    niúnǎi shì gě hěn hǎo de yǐnpǐn。

    Sữa là một loại đồ uống rất tốt

  • 2

    有沒有不含酒精的飲品?

    yǒuméiyǒu bù hán jiǔjīng de yǐnpǐn?

    Có đồ uống nào không chứa cồn không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饮品 nghĩa là gì? · Kaori Dict