例句Câu ví dụ
- 1
牛奶是個很好的飲品。
niúnǎi shì gě hěn hǎo de yǐnpǐn。
Sữa là một loại đồ uống rất tốt
- 2
有沒有不含酒精的飲品?
yǒuméiyǒu bù hán jiǔjīng de yǐnpǐn?
Có đồ uống nào không chứa cồn không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
