學華語Kaori Dict

首批

shǒu

ㄕㄡˇ ㄆㄧ

THỦ PHÊ

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    海盜一號與二號成為首批在火星表面成功著陸的太空探測器。

    hǎidào yīhào yǔ èrhào chéngwéi shǒupī zài huǒxīng biǎomiàn chénggōng zhuólù de tàikōng tàncèqì。

    Phàm nhân một và hai trở thành những bộ máy khám phá không gian đầu tiên hạ cánh thành công trên bề mặt sao Hỏa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首批 nghĩa là gì? · Kaori Dict