首推
shǒutuī
[ㄕㄡˇ ㄊㄨㄟ]
THỦ SUY
- 1.được coi là hàng đầu
- 2.được nêu tên là ví dụ tiêu biểu
- 3.thực hiện lần đầu tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!