學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
首輪
首輪
giản thể:
首轮
shǒu
lún
[ㄕㄡˇ ㄌㄨㄣˊ]
THỦ LUÂN
1.
vòng đầu (của một cuộc thi, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
首
shǒu
đầu
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
首相
shǒuxiàng
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
首
thủ, thú
đầu
輪
luân
bánh xe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
首輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict