例句Câu ví dụ
- 1
一等獎是公主的香吻。
yīděngjiǎng shì gōngzhǔ de xiāngwěn。
Giải nhất là nụ hôn của công nương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
