香巢
xiāngcháo
[ㄒㄧㄤ ㄔㄠˊ]
HƯƠNG SÀO
- 1.tổ ấm tình yêu
- 2.một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.