學華語Kaori Dict

香皂

xiāngzào

ㄒㄧㄤ ㄗㄠˋ

HƯƠNG TẠO

  1. 1.xà phòng thơm
  2. 2.xà phòng tắm
  3. 3.LT:塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    香皂通常容易讓皮膚發癢。

    xiāngzào tōngcháng róngyì ràng pífū fāyǎng。

    Xà phòng thường dễ gây ngứa da.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香皂 nghĩa là gì? · Kaori Dict