香草精
xiāngcǎojīng
[ㄒㄧㄤ ㄘㄠˇ ㄐㄧㄥ]
HƯƠNG THẢO TINH
- 1.vanilla
- 2.chiết xuất vanilla
- 3.metyl vanillin C8H8O3

例句Câu ví dụ
- 1
很多咖啡飲料裡面添加香草精。
hěn duō kāfēi yǐnliào lǐmiàn tiānjiā xiāngcǎojīng。
Nhiều loại đồ uống cà phê đều được thêm tinh chất vani
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.