學華語Kaori Dict

香草精

xiāngcǎojīng

ㄒㄧㄤ ㄘㄠˇ ㄐㄧㄥ

HƯƠNG THẢO TINH

  1. 1.vanilla
  2. 2.chiết xuất vanilla
  3. 3.metyl vanillin C8H8O3

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多咖啡飲料裡面添加香草精。

    hěn duō kāfēi yǐnliào lǐmiàn tiānjiā xiāngcǎojīng。

    Nhiều loại đồ uống cà phê đều được thêm tinh chất vani

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香草精 nghĩa là gì? · Kaori Dict