香菇
xiānggū
[ㄒㄧㄤ ㄍㄨ]
HƯƠNG CÔ
- 1.nấm hương (Lentinus edodes), một loại nấm ăn được

例句Câu ví dụ
- 1
香菇是一種菌類。
xiānggū shì yīzhǒng jūnlèi。
Nấm hương là một loại nấm
- 2
晚上我們吃了青菜炒香菇。
wǎnshang wǒmen chī le qīngcài chǎo xiānggū。
Buổi tối chúng tôi ăn rau cải xào nấm hương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.