學華語Kaori Dict

香菜

xiāngcài

ㄒㄧㄤ ㄘㄞˋ

HƯƠNG THÁI

  1. 1.rau mùi
  2. 2.ngò
  3. 3.Coriandrum sativum

例句Câu ví dụ

  • 1

    每年此時, 你會發現路邊開著很多花, 比方牛香菜,油菜和蒲公英。

    měinián cǐshí , nǐ huì fāxiàn lùbiān kāi zhe hěn duō huā , bǐfang niú xiāngcài, yóucài hé púgōngyīng。

    Mỗi năm vào lúc này, bạn sẽ thấy nhiều hoa nở bên đường, ví dụ như hoa bắp cải, hoa cải dầu và hoa cúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict