- 1.khu Mã Thôn của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam
Cách đọc khác:MǎcūnQū — 馬村區 — Macun, một quận của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4], Henan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.