學華語Kaori Dict

馬村區

giản thể: 马村区

cūn

ㄇㄚˇ ㄘㄨㄣ ㄑㄩ

MÃ THÔN KHU

  1. 1.khu Mã Thôn của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cách đọc khác:MǎcūnQū馬村區 — Macun, một quận của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4], Henan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马村区 nghĩa là gì? · Kaori Dict