學華語Kaori Dict

馬達加斯加

giản thể: 马达加斯加

jiājiā

ㄇㄚˇ ㄉㄚˊ ㄐㄧㄚ ㄙ ㄐㄧㄚ

MÃ ĐẠT GIA TƯ GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    三十二名領獎學金的馬達加斯加學生飛往中國。

    sānshí èr míng lǐngjiǎng xué jīn de Mǎdájiāsījiā xuésheng fēi wǎng Zhōngguó。

    Ba mươi hai sinh viên Madagascar nhận học bổng bay đến Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬達加斯加 nghĩa là gì? · Kaori Dict