學華語Kaori Dict

馮德萊恩

giản thể: 冯德莱恩

Féngláiēn

ㄈㄥˊ ㄉㄜˊ ㄌㄞˊ ㄣ

PHÙNG ĐỨC LAI ÂN

  1. 1.Ursula von der Leyen (1958-), chính trị gia Đức, chủ tịch Ủy ban Châu Âu từ năm 2019

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馮德萊恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict