學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
馬薩諸塞
馬薩諸塞
giản thể:
马萨诸塞
Mǎ
sà
zhū
sài
[ㄇㄚˇ ㄙㄚˋ ㄓㄨ ㄙㄞˋ]
MÃ TÁT CHƯ TÁI
1.
Massachusetts, bang của Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
馬路
mǎlù
đường phố
馬
mǎ
ngựa
塞
sāi
chặn lại
諸位
zhūwèi
Quý ông và Quý bà
馬桶
mǎtǒng
bô
堵塞
dǔsè
làm tắc
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
逐字解
Từng chữ trong từ
馬
mã
ngựa
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
諸
chư, gia
nhiều, khác nhau
塞
tắc, tái
ngăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
記憶技巧
Mẹo nhớ
馬
MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
马萨诸塞 nghĩa là gì? · Kaori Dict