學華語Kaori Dict

骺軟骨板

giản thể: 骺软骨板

hóuruǎnbǎn

ㄏㄡˊ ㄖㄨㄢˇ ㄍㄨˇ ㄅㄢˇ

HẦU NHUYỄN CỐT BẢN

  1. 1.đĩa sụn tăng trưởng
  2. 2.đĩa tăng trưởng (xương)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骺软骨板 nghĩa là gì? · Kaori Dict