學華語Kaori Dict

體察

giản thể: 体察

chá

ㄊㄧˇ ㄔㄚˊ

THỂ SÁT

TOCFL 7
  1. 1.trải nghiệm
  2. 2.quan sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    能體察大道的人不求聞達於世,修養高尚的人不會計較得失,清虛寧寂的人能夠忘卻自己,這就是約束自己而達到適得其分的境界。

    néng tǐchá dàdào de rén bù qiú wéndá yú Shì, xiūyǎng gāoshàng de rén bùhuì jìjiào déshī, qīng xū nìng jì de rén nénggòu wàngquè zìjǐ, zhèjiù shì yuēshù zìjǐ ér dádào kuò de qí fēn de jìngjiè。

    Người có thể cảm nhận được đạo lý không cầu danh tiếng ngoài đời, người tu dưỡng cao thượng không tính toán lợi hại, người thanh tịnh yên lặng có thể quên đi chính mình, đó chính là cách kiềm chế bản thân để đạt được trạng thái vừa đủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體察 nghĩa là gì? · Kaori Dict