- 1.giới thể thao
- 2.thế giới thể thao

例句Câu ví dụ
- 1
許多生活中的“右撇子”即使在體育界做了“左撇子”也同樣能獲得成功。研究者建議去訓練自己的弱點。
xǔduō shēnghuó zhòngdì “ yòupiězi ” jíshǐ zài tǐyùjiè zuò le “ zuǒpiězi ” yě tóngyàng néng huòdé chénggōng。 yánjiūzhě jiànyì qù xùnliàn zìjǐ de ruòdiǎn。
Nhiều người thuận tay phải trong cuộc sống, ngay cả khi họ làm việc như người thuận tay trái trong thể thao cũng vẫn có thể đạt được thành công. Các nhà nghiên cứu khuyên nên luyện tập điểm yếu của bản thân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.