高位
gāowèi
[ㄍㄠ ㄨㄟˋ]
CAO VỊ
- 1.vị trí cao
- 2.địa vị cao
- 3.công việc hàng đầu
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.vị trí nâng cao
- 5.(chi) trên
- 6.mức cao (tức là cục bộ cực đại)
- 7.điểm cao trên thang đo, cấp cao, nhiệt độ, vĩ độ, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.