高冷
gāolěng
[ㄍㄠ ㄌㄥˇ]
CAO LẠNH
- 1.lãnh đạm
- 2.xa cách
- 3.(địa lý) (về địa điểm) cao và lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.