例句Câu ví dụ
- 1
那邊那位高呼人人生來平等的先生,您可否幫我定義一下「人」?
nàbian nà wèi gāohū rénrén shēnglái píngděng de xiānsheng, nín kěfǒu bāng wǒ dìngyì yīxià 「 rén 」?
Ngài ở bên kia, người vừa kêu gọi mọi người sinh ra đều bình đẳng, ngài có thể giúp tôi định nghĩa lại từ 'người' được không?
- 2
當連環新接龍的紙牌順利連成一排時,我忍不住振臂高呼。
dāng liánhuán xīn jiēlóng de zhǐpái shùnlì lián chéng yīpái shí, wǒ rěnbuzhù zhèn bì gāohū。
Khi bộ bài liên hoàn mới nối tiếp thành một hàng dài, tôi không kìm được vẫy tay hét lên.
- 3
小孩高呼求救。
xiǎohái gāohū qiújiù。
Trẻ em hét lên kêu cứu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
