學華語Kaori Dict

高呼

gāo

ㄍㄠ ㄏㄨ

CAO HÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那邊那位高呼人人生來平等的先生,您可否幫我定義一下「人」?

    nàbian nà wèi gāohū rénrén shēnglái píngděng de xiānsheng, nín kěfǒu bāng wǒ dìngyì yīxià 「 rén 」?

    Ngài ở bên kia, người vừa kêu gọi mọi người sinh ra đều bình đẳng, ngài có thể giúp tôi định nghĩa lại từ 'người' được không?

  • 2

    當連環新接龍的紙牌順利連成一排時,我忍不住振臂高呼。

    dāng liánhuán xīn jiēlóng de zhǐpái shùnlì lián chéng yīpái shí, wǒ rěnbuzhù zhèn bì gāohū。

    Khi bộ bài liên hoàn mới nối tiếp thành một hàng dài, tôi không kìm được vẫy tay hét lên.

  • 3

    小孩高呼求救。

    xiǎohái gāohū qiújiù。

    Trẻ em hét lên kêu cứu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高呼 nghĩa là gì? · Kaori Dict