高坪
Gāopíng
[ㄍㄠ ㄆㄧㄥˊ]
CAO BÌNH
- 1.khu Gaoping của thành phố Nam Sung 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.