- 1.khu Gaoping của thành phố Nam Xương 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên
Cách đọc khác:GāopíngQū — Cao Bình khu — Cao Bình, một quận của thành phố Nam Trung [Nam Trung Thị4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.