高城深池
gāochéngshēnchí
[ㄍㄠ ㄔㄥˊ ㄕㄣ ㄔˊ]
CAO THÀNH THÂM TRÌ
- 1.tường cao hào sâu (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên thủng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.