高妙
gāomiào
[ㄍㄠ ㄇㄧㄠˋ]
CAO DIỆU
- 1.tài tình
- 2.tinh tế và khéo léo (về tác phẩm nghệ thuật, viết lách, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.