- 1.trình độ học vấn cao
- 2.học vấn bao gồm Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ

例句Câu ví dụ
- 1
雖說是高學歷,也未必就有教養。
suīshuō shì gāoxuélì, yě wèibì jiù yǒu jiàoyǎng。
Dù có trình độ học vấn cao, cũng chưa chắc đã có văn hóa.
- 2
你想要找一個高學歷、高收入、姿容和性格都很好的人,但這難道不是太奢望了嗎?
nǐ xiǎngyào zhǎo yīge gāoxuélì、 gāo shōurù、 zīróng hé xìnggé dōu hěn hǎo de rén, dàn zhè nándào bùshì tài shēwàng le ma?
Bạn muốn tìm một người có trình độ học vấn cao, thu nhập cao, nhan sắc và tính cách đều tốt, nhưng điều này có phải là quá xa vời không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.