學華語Kaori Dict

高宗

Gāozōng

ㄍㄠ ㄗㄨㄥ

CAO TÔNG

  1. 1.Cao Tông, miếu hiệu của nhiều hoàng đế, đặc biệt là 唐高宗[Tang2 Gao1 zong1], 宋高宗[Song4 Gao1 zong1] và 清高宗[Qing1 Gao1 zong1] (tức là 李治[Li3 Zhi4], 趙構|赵构[Zhao4 Gou4] và 乾隆[Qian2 long2] tương ứng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict