學華語Kaori Dict

高山

gāoshān

ㄍㄠ ㄕㄢ

CAO SƠN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他登上了高山。

    tā dēng shàng le gāo shān

    Anh ấy đã lên núi cao

  • 2

    他徵服了這座高山。

    tā zhēng fú le zhè zuò gāo shān

    Anh ấy đã chinh phục dãy núi này

  • 3

    我想去高山過節。

    wǒ xiǎng qù gāoshān guòjié。

    Tôi muốn đi Takayama vào dịp lễ。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高山 nghĩa là gì? · Kaori Dict