例句Câu ví dụ
- 1
他登上了高山。
tā dēng shàng le gāo shān
Anh ấy đã lên núi cao
- 2
他徵服了這座高山。
tā zhēng fú le zhè zuò gāo shān
Anh ấy đã chinh phục dãy núi này
- 3
我想去高山過節。
wǒ xiǎng qù gāoshān guòjié。
Tôi muốn đi Takayama vào dịp lễ。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
