高州
Gāozhōu
[ㄍㄠ ㄓㄡ]
CAO CHÂU
- 1.Cao Châu, thành phố cấp huyện ở Maoming 茂名, Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
[ㄍㄠ ㄓㄡ]
CAO CHÂU
