學華語Kaori Dict

高工

gāogōng

ㄍㄠ ㄍㄨㄥ

CAO CÔNG

  1. 1.kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師|高级工程师[gao1 ji2 gong1 cheng2 shi1])
  2. 2.(Đài Loan) trường trung học nghề công nghiệp (viết tắt của 高級工業職業學校|高级工业职业学校[gao1 ji2 gong1 ye4 zhi2 ye4 xue2 xiao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一份工資很高工作時間理想的工作.

    wǒ yǒu yī fèn gōngzī hěn gāogōng zuò shíjiān lǐxiǎng de gōngzuò .

    Tôi có một công việc lương cao, thời gian làm việc lý tưởng

  • 2

    即使我拿不到高工資,我也不肯放棄這個飯碗。

    jíshǐ wǒ ná bùdào gāogōng zī, wǒ yě bù kěn fàngqì zhège fànwǎn。

    Dù tôi không được lương cao, tôi cũng không chịu bỏ việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高工 nghĩa là gì? · Kaori Dict