例句Câu ví dụ
- 1
中高年齡層在求職時常遇到年齡歧視,這讓許多優秀人才被拒之門外。
zhōng gāonián líng céng zài qiúzhí shícháng yùdào niánlíng qíshì, zhè ràng xǔduō yōuxiù réncái bèi jùzhīménwài。
Những người trung niên và cao tuổi thường gặp phải sự phân biệt đối xử về độ tuổi khi xin việc, điều này khiến nhiều nhân tài xuất sắc bị từ chối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
