學華語Kaori Dict

高年

gāonián

ㄍㄠ ㄋㄧㄢˊ

CAO NIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    中高年齡層在求職時常遇到年齡歧視,這讓許多優秀人才被拒之門外。

    zhōng gāonián líng céng zài qiúzhí shícháng yùdào niánlíng qíshì, zhè ràng xǔduō yōuxiù réncái bèi jùzhīménwài。

    Những người trung niên và cao tuổi thường gặp phải sự phân biệt đối xử về độ tuổi khi xin việc, điều này khiến nhiều nhân tài xuất sắc bị từ chối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高年 nghĩa là gì? · Kaori Dict