學華語Kaori Dict

高手

gāoshǒu

ㄍㄠ ㄕㄡˇ

CAO THỦ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.chuyên gia
  2. 2.bậc thầy
  3. 3.rất giỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是打球的高手。

    tā shì dǎ qiú de gāo shǒu

    Anh ấy là người giỏi chơi cờ

  • 2

    他是個網球高手。

    tā shì gě wǎngqiú gāoshǒu。

    Anh ấy là một vận động viên quần vợt giỏi

  • 3

    他是一個撲克牌高手。

    tā shì yīge pūkèpái gāoshǒu。

    Anh ấy là một chuyên gia chơi bài poker

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高手 nghĩa là gì? · Kaori Dict