例句Câu ví dụ
- 1
他是打球的高手。
tā shì dǎ qiú de gāo shǒu
Anh ấy là người giỏi chơi cờ
- 2
他是個網球高手。
tā shì gě wǎngqiú gāoshǒu。
Anh ấy là một vận động viên quần vợt giỏi
- 3
他是一個撲克牌高手。
tā shì yīge pūkèpái gāoshǒu。
Anh ấy là một chuyên gia chơi bài poker
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
