高招
gāozhāo
[ㄍㄠ ㄓㄠ]
CAO CHIÊU
- 1.nước đi khôn ngoan
- 2.tuyệt chiêu
- 3.ý tưởng sáng suốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
[ㄍㄠ ㄓㄠ]
CAO CHIÊU
