學華語Kaori Dict

高挑

gāotiǎo

ㄍㄠ ㄊㄧㄠˇ

CAO KHIÊU

  1. 1.Nâng cao; (của người) cao gầy; cao và gầy (phát âm tại Đài Loan [gao1 tiao1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    她身材高挑,外形出眾,身穿黑金刺繡襯衫,頭戴閃亮的棕色軟帽,輕鬆地融入了時髦的下班人潮之中。

    tā shēncái gāotiǎo, wàixíng chūzhòng, shēnchuān hēi jīn cìxiù chènshān, tóu dài shǎnliàng de zōngsè ruǎn mào, qīngsōng de róngrù le shímáo de xiàbān réncháo zhīzhōng。

    Cô ấy cao gầy, dáng đẹp, mặc áo sơ mi kẻ đen vàng, đội mũ mềm棕色 lấp lánh, dễ dàng hòa nhập vào dòng người下班 thời thượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高挑 nghĩa là gì? · Kaori Dict