高攀
gāopān
[ㄍㄠ ㄆㄢ]
CAO PHAN
- 1.leo thang xã hội
- 2.nhận là có quen biết với người ở tầng lớp xã hội cao hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.