高明
gāomíng
[ㄍㄠ ㄇㄧㄥˊ]
CAO MINH
HSK 7-9TOCFL 5Adj
- 1.xuất sắc; vượt trội; thông thái
Cách đọc khác:Gāomíng — Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.