學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
高架橋
高架橋
giản thể:
高架桥
gāo
jià
qiáo
[ㄍㄠ ㄐㄧㄚˋ ㄑㄧㄠˊ]
CAO GIÁ KIỀU
1.
cầu vượt
2.
cầu giàn cao
3.
cầu cạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高
gāo
cao
高興
gāoxìng
vui
高中
gāozhōng
trường trung học phổ thông
高級
gāojí
cấp cao
提高
tígāo
nâng cao
書架
shūjià
giá sách
衣架
yījià
móc treo quần áo
橋
qiáo
cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
高
cao
cao
架
giá
kệ, giá, cột
橋
kiều
cầu
記憶技巧
Mẹo nhớ
高
CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
高架橋 nghĩa là gì? · Kaori Dict