例句Câu ví dụ
- 1
我們喜歡在雨中高歌。
wǒmen xǐhuan zài yǔ zhōng gāogē。
Chúng tôi thích hát trong mưa
- 2
一曲高歌紅一疋,兩頭娘子謝夫人。
yī qǔ gāogē hóng yī pǐ, liǎngtóu niángzǐ xiè fūren。
Một bài ca cao vút làm đỏ một tấm vải, hai người vợ xin ơn người vợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
