學華語Kaori Dict

高歌

gāo

ㄍㄠ ㄍㄜ

CAO CA

  1. 1.hát to
  2. 2.nâng cao giọng hát

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們喜歡在雨中高歌。

    wǒmen xǐhuan zài yǔ zhōng gāogē。

    Chúng tôi thích hát trong mưa

  • 2

    一曲高歌紅一疋,兩頭娘子謝夫人。

    yī qǔ gāogē hóng yī pǐ, liǎngtóu niángzǐ xiè fūren。

    Một bài ca cao vút làm đỏ một tấm vải, hai người vợ xin ơn người vợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict