學華語Kaori Dict

高深

gāoshēn

ㄍㄠ ㄕㄣ

CAO THÂM

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果一個人沒有堅強的意志,那麼他也不會擁有高深的智慧。

    rúguǒ yīgèrén méiyǒu jiānqiáng de yìzhì, nàme tā yě bùhuì yōngyǒu gāoshēn de zhìhuì。

    Nếu một người không có ý chí kiên cường, thì người đó cũng không thể có trí tuệ sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高深 nghĩa là gì? · Kaori Dict