高清
gāoqīng
[ㄍㄠ ㄑㄧㄥ]
CAO THANH
- 1.độ nét cao (truyền hình,...)
- 2.độ trung thực cao (âm thanh)

例句Câu ví dụ
- 1
我的錄像機可以拍高清視頻。
wǒ de lùxiàngjī kěyǐ pāi gāoqīng shìpín。
Máy quay của tôi có thể quay video độ phân giải cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.