學華語Kaori Dict

高燒

giản thể: 高烧

gāoshāo

ㄍㄠ ㄕㄠ

CAO THIÊU

  1. 1.sốt
  2. 2.nhiệt độ cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天我發高燒了

    zuótiān wǒ fā gāoshāo le

    Hôm qua tôi sốt cao

  • 2

    她說,雖然沒發高燒,但身體暖得難受。

    tā shuō, suīrán méi fā gāoshāo, dàn shēntǐ nuǎn de nánshòu。

    Cô ấy nói, mặc dù không sốt cao, nhưng cơ thể cô ấy cảm thấy nóng bức khó chịu.

  • 3

    除了鼻子不通以外,我還發著高燒。

    chúle bízi bùtōng yǐwài, wǒ hái fā zhe gāoshāo。

    Ngoài việc mũi bịt kín, tôi còn sốt cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高燒 nghĩa là gì? · Kaori Dict