例句Câu ví dụ
- 1
昨天我發高燒了
zuótiān wǒ fā gāoshāo le
Hôm qua tôi sốt cao
- 2
她說,雖然沒發高燒,但身體暖得難受。
tā shuō, suīrán méi fā gāoshāo, dàn shēntǐ nuǎn de nánshòu。
Cô ấy nói, mặc dù không sốt cao, nhưng cơ thể cô ấy cảm thấy nóng bức khó chịu.
- 3
除了鼻子不通以外,我還發著高燒。
chúle bízi bùtōng yǐwài, wǒ hái fā zhe gāoshāo。
Ngoài việc mũi bịt kín, tôi còn sốt cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
