學華語Kaori Dict

高爾夫

giản thể: 高尔夫

gāoěr

ㄍㄠ ㄦˇ ㄈㄨ

CAO NHĨ PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我酷愛高爾夫。

    wǒ kùài gāoěrfū。

    Tôi rất yêu thích golf

  • 2

    我媽媽高爾夫打得很好。

    wǒ māma gāoěrfū dǎ dehěn hǎo。

    Mẹ tôi chơi golf rất giỏi

  • 3

    他一個月玩兩到三次高爾夫。

    tā yīge yuè wán liǎng dào sāncì gāoěrfū。

    Anh ấy chơi golf hai hoặc ba lần mỗi tháng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高爾夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict