例句Câu ví dụ
- 1
我酷愛高爾夫。
wǒ kùài gāoěrfū。
Tôi rất yêu thích golf
- 2
我媽媽高爾夫打得很好。
wǒ māma gāoěrfū dǎ dehěn hǎo。
Mẹ tôi chơi golf rất giỏi
- 3
他一個月玩兩到三次高爾夫。
tā yīge yuè wán liǎng dào sāncì gāoěrfū。
Anh ấy chơi golf hai hoặc ba lần mỗi tháng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
