高球
gāoqiú
[ㄍㄠ ㄑㄧㄡˊ]
CAO CẦU
- 1.(thể thao) cú đánh bóng bổng; cú lốp
- 2.gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球[gao1 er3 fu1 qiu2])

例句Câu ví dụ
- 1
羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。
Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。
Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.