高碑店市
Gāobēidiànshì
[ㄍㄠ ㄅㄟ ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ]
CAO BI ĐIẾM THỊ
- 1.Gaobeidian, thành phố cấp huyện ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
Cách đọc khác:GāobēidiànShì — thị xã Gaobeidian, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Baoding 保定市[Bao3 ding4 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.