例句Câu ví dụ
- 1
高端的食材往往只需要簡單的烹飪。
gāoduān de shícái wǎngwǎng zhǐ xūyào jiǎndān de pēngrèn。
Nguyên liệu cao cấp thường chỉ cần nấu nướng đơn giản
- 2
湯姆一直在吐高端術語,但我知道都是虛的。
Tāngmǔ yīzhí zài tǔ gāoduān shùyǔ, dàn wǒ zhīdào dōu shì xū de。
Tom luôn nói những thuật ngữ cao cấp, nhưng tôi biết đó chỉ là pha trơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
