學華語Kaori Dict

高端

gāoduān

ㄍㄠ ㄉㄨㄢ

CAO ĐOAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    高端的食材往往只需要簡單的烹飪。

    gāoduān de shícái wǎngwǎng zhǐ xūyào jiǎndān de pēngrèn。

    Nguyên liệu cao cấp thường chỉ cần nấu nướng đơn giản

  • 2

    湯姆一直在吐高端術語,但我知道都是虛的。

    Tāngmǔ yīzhí zài tǔ gāoduān shùyǔ, dàn wǒ zhīdào dōu shì xū de。

    Tom luôn nói những thuật ngữ cao cấp, nhưng tôi biết đó chỉ là pha trơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高端 nghĩa là gì? · Kaori Dict