高考移民
gāokǎoyímín
[ㄍㄠ ㄎㄠˇ ㄧˊ ㄇㄧㄣˊ]
CAO KHẢO DI DÂN
- 1.học sinh di cư đến một vùng khác của Trung Quốc để có lợi thế trong kỳ thi đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.