例句Câu ví dụ
- 1
所有史蒂夫的工作不是無聊就是非高薪或是兩者兼而有之。
suǒyǒu Shǐdìfū de gōngzuò bùshì wúliáo jiùshì fēi gāoxīn huòshì liǎngzhě jiānéryǒuzhī。
Tất cả công việc của Steve đều vô vị hoặc không được trả lương cao hoặc cả hai.
- 2
不少人以高薪為成功的條件。
bùshǎo rén yǐ gāoxīn wèi chénggōng de tiáojiàn。
Không ít người coi lương cao là điều kiện để thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
