學華語Kaori Dict

高薪

gāoxīn

ㄍㄠ ㄒㄧㄣ

CAO TÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有史蒂夫的工作不是無聊就是非高薪或是兩者兼而有之。

    suǒyǒu Shǐdìfū de gōngzuò bùshì wúliáo jiùshì fēi gāoxīn huòshì liǎngzhě jiānéryǒuzhī。

    Tất cả công việc của Steve đều vô vị hoặc không được trả lương cao hoặc cả hai.

  • 2

    不少人以高薪為成功的條件。

    bùshǎo rén yǐ gāoxīn wèi chénggōng de tiáojiàn。

    Không ít người coi lương cao là điều kiện để thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict