高雄
Gāoxióng
[ㄍㄠ ㄒㄩㄥˊ]
CAO HÙNG
- 1.Cao Hùng, một thành phố trực thuộc trung ương ở miền nam Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
高雄是臺灣的最大港口城市。
Gāoxióng shì Táiwān de zuì Dàgǎng kǒu chéngshì。
Kaohsiung là thành phố cảng lớn nhất của Đài Loan.
- 2
宗翰最近被調去高雄分公司,聽說待遇不錯。
zōng Hàn zuìjìn bèi diào qù Gāoxióng fēngōngsī, tīngshuō dàiyù bùcuò。
Tùng Hán vừa được điều chuyển đến chi nhánh高雄, nghe nói mức lương khá tốt。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.